tra cứu luật

Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hải Anh

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108695910
Địa chỉ: Xóm Huyện, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đặng Bá Chung
Ngày cấp giấy phép: 11/04/2019
Ngày hoạt động: 11/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
18 Sản xuất xi măng   23941
19 Sản xuất vôi   23942
20 Sản xuất thạch cao   23943
21 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
22 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
23 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
24 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
25 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
26 Đúc sắt thép   24310
27 Đúc kim loại màu   24320
28 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
29 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
30 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
31 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
32 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
33 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
34 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
36 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
37 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
38 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
39 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
40 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
41 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
42 Đại lý   46101
43 Môi giới   46102
44 Đấu giá   46103
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
46 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
47 Bán buôn hoa và cây   46202
48 Bán buôn động vật sống   46203
49 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
50 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
51 Bán buôn gạo   46310
52 Bán buôn thực phẩm 4632  
53 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
54 Bán buôn thủy sản   46322
55 Bán buôn rau, quả   46323
56 Bán buôn cà phê   46324
57 Bán buôn chè   46325
58 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
59 Bán buôn thực phẩm khác   46329
60 Bán buôn đồ uống 4633  
61 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
62 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
63 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
64 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
65 Bán buôn vải   46411
66 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
67 Bán buôn hàng may mặc   46413
68 Bán buôn giày dép   46414
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
70 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
71 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
72 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
73 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
74 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
75 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
76 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
77 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
78 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
79 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
80 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
84 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
87 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
89 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
90 Bán buôn quặng kim loại   46621
91 Bán buôn sắt, thép   46622
92 Bán buôn kim loại khác   46623
93 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
95 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
96 Bán buôn xi măng   46632
97 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
98 Bán buôn kính xây dựng   46634
99 Bán buôn sơn, vécni   46635
100 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
101 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
103 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
104 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
105 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
106 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
107 Bán buôn cao su   46694
108 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
109 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
110 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
111 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
112 Bán buôn tổng hợp   46900
113 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
114 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
115 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
116 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
117 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
118 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
120 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
121 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
122 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
123 Vận tải đường ống   49400
124 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
125 Khách sạn   55101
126 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
127 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
128 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
129 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
130 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
131 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
132 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
133 Dịch vụ ăn uống khác   56290
134 Cho thuê xe có động cơ 7710  
135 Cho thuê ôtô   77101
136 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
137 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
138 Cho thuê băng, đĩa video   77220
139 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
140 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
141 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
142 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
143 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
144 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
145 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
146 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
147 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn