tra cứu luật



Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thể Thao Gyma2z

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108711351
Địa chỉ: Tầng 3, số nhà 15, ngách 55, ngõ 381 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Tâm
Ngày cấp giấy phép: 23/04/2019
Ngày hoạt động: 23/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
7 Sản xuất thuốc các loại   21001
8 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
9 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
10 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
11 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
12 Đại lý   46101
13 Môi giới   46102
14 Đấu giá   46103
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
16 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
17 Bán buôn hoa và cây   46202
18 Bán buôn động vật sống   46203
19 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
21 Bán buôn gạo   46310
22 Bán buôn thực phẩm 4632  
23 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
24 Bán buôn thủy sản   46322
25 Bán buôn rau, quả   46323
26 Bán buôn cà phê   46324
27 Bán buôn chè   46325
28 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
29 Bán buôn thực phẩm khác   46329
30 Bán buôn đồ uống 4633  
31 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
32 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
33 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
40 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
41 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
42 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
43 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
44 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
45 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
46 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
47 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
57 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
59 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
60 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
61 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
62 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
63 Bán buôn cao su   46694
64 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
65 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
66 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
67 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
68 Bán buôn tổng hợp   46900
69 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
70 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
71 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
72 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
73 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
74 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
76 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
77 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
78 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
79 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
80 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
83 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
84 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
85 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
87 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
88 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
89 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
90 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
91 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
92 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
93 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
94 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
95 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
96 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
97 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
98 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
99 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
100 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
101 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
102 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
103 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
104 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
105 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
106 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
107 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
108 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
109 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
110 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
111 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
112 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
113 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
114 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
115 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
116 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
117 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
118 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
119 Vận tải hành khách đường sắt   49110
120 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
121 Vận tải bằng xe buýt   49200
122 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
123 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
124 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
125 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
126 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
127 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
128 Vận tải đường ống   49400
129 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
130 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
131 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
132 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
133 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
134 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
135 Dạy nghề   85322
136 Đào tạo cao đẳng   85410
137 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
138 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
139 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
140 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
141 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn