tra cứu luật



Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Green Star Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108697315
Địa chỉ: Số 286 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Hoàng Việt
Ngày cấp giấy phép: 11/04/2019
Ngày hoạt động: 11/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
26 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
29 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
32 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
33 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
34 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
35 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
36 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
37 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
43 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
44 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
45 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
46 Bưu chính   53100
47 Chuyển phát   53200
48 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
49 Khách sạn   55101
50 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
51 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
52 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
53 Cơ sở lưu trú khác 5590  
54 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
55 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
56 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
58 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
59 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
60 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
61 Dịch vụ ăn uống khác   56290
62 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620  
63 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa   86201
64 Hoạt động của các phòng khám nha khoa   86202
65 Hoạt động y tế dự phòng   86910
66 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng   86920
67 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu   86990
68 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710  
69 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
70 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn