tra cứu luật



Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tổng Hợp Minh Phát

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108710830
Địa chỉ: Số 8/1/187 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Sỹ Minh
Ngày cấp giấy phép: 23/04/2019
Ngày hoạt động: 23/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây lấy sợi   1160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
8 Trồng rau các loại   1181
9 Trồng đậu các loại   1182
10 Trồng hoa, cây cảnh   1183
11 Trồng cây hàng năm khác   1190
12 Trồng cây ăn quả 121  
13 Trồng nho   1211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
18 Trồng cây ăn quả khác   1219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
20 Trồng cây điều   1230
21 Trồng cây hồ tiêu   1240
22 Trồng cây cao su   1250
23 Trồng cây cà phê   1260
24 Trồng cây chè   1270
25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
26 Trồng cây gia vị   1281
27 Trồng cây dược liệu   1282
28 Trồng cây lâu năm khác   1290
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
30 Chăn nuôi trâu, bò   1410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
32 Chăn nuôi dê, cừu   1440
33 Chăn nuôi lợn   1450
34 Chăn nuôi gia cầm 146  
35 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
36 Chăn nuôi gà   1462
37 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
38 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
39 Chăn nuôi khác   1490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
44 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
45 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
46 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
47 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
48 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
49 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
50 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
51 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
52 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
53 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
54 Khai thác và thu gom than cứng   5100
55 Khai thác và thu gom than non   5200
56 Khai thác dầu thô   6100
57 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
58 Khai thác quặng sắt   7100
59 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
60 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
61 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
62 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
63 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
64 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
65 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
66 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
67 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
68 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
69 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
70 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
71 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
72 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
73 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
74 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
75 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
76 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
77 Xay xát   10611
78 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
79 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
80 Sản xuất đường   10720
81 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
82 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
83 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
84 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
85 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
86 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
87 Sản xuất rượu vang   11020
88 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
89 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
90 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
91 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
92 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
93 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
94 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
95 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
96 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
97 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
98 Sản xuất mực in   20222
99 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
100 Sản xuất mỹ phẩm   20231
101 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
102 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
103 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
104 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
105 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
106 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
107 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
108 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
109 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
110 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
111 Đại lý   46101
112 Môi giới   46102
113 Đấu giá   46103
114 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
115 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
116 Bán buôn hoa và cây   46202
117 Bán buôn động vật sống   46203
118 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
119 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
120 Bán buôn gạo   46310
121 Bán buôn thực phẩm 4632  
122 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
123 Bán buôn thủy sản   46322
124 Bán buôn rau, quả   46323
125 Bán buôn cà phê   46324
126 Bán buôn chè   46325
127 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
128 Bán buôn thực phẩm khác   46329
129 Bán buôn đồ uống 4633  
130 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
131 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
132 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
133 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
134 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
135 Bán buôn xi măng   46632
136 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
137 Bán buôn kính xây dựng   46634
138 Bán buôn sơn, vécni   46635
139 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
140 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
141 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
142 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
143 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
144 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
145 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
146 Bán buôn cao su   46694
147 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
148 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
149 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
150 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
151 Bán buôn tổng hợp   46900
152 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
153 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
154 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
155 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
156 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
157 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
158 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
159 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
160 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
161 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
162 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
163 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
164 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
165 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
166 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
167 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
168 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
169 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
170 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
171 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
172 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
173 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
174 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
175 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
176 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
177 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
178 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
179 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
180 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
181 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
182 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
183 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
184 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
185 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
186 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
187 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
188 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
189 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
190 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
191 Vận tải đường ống   49400
192 Bốc xếp hàng hóa 5224  
193 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
194 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
195 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
196 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
197 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
198 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
199 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
200 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
201 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
202 Bưu chính   53100
203 Chuyển phát   53200
204 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
205 Khách sạn   55101
206 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
207 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
208 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
209 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
210 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
211 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
212 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
213 Dịch vụ ăn uống khác   56290
214 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
215 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
216 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
217 Xuất bản sách   58110
218 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
219 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
220 Hoạt động xuất bản khác   58190
221 Xuất bản phần mềm   58200
222 Hoạt động viễn thông khác 6190  
223 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
224 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
225 Lập trình máy vi tính   62010
226 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
227 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
228 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
229 Cổng thông tin   63120
230 Hoạt động thông tấn   63210
231 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
232 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
233 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
234 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
235 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
236 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
237 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
238 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
239 Bảo hiểm nhân thọ   65110

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn