tra cứu luật



Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Thăng Long

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108713207
Địa chỉ: Số 15-E4 ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Quang Huy
Ngày cấp giấy phép: 23/04/2019
Ngày hoạt động: 23/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
12 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
13 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
15 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
16 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
18 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
19 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
20 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
21 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
22 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
23 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
24 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
25 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
26 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
27 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
28 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
29 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
30 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
31 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
32 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
33 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
34 In ấn   18110
35 Dịch vụ liên quan đến in   18120
36 Sao chép bản ghi các loại   18200
37 Sản xuất than cốc   19100
38 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
39 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
40 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
41 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
42 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
43 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
44 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
45 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
46 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
47 Sản xuất mực in   20222
48 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
49 Sản xuất mỹ phẩm   20231
50 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
51 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
52 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
53 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
54 Sản xuất thuốc các loại   21001
55 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
56 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
57 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
58 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
59 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
60 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
61 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
62 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
63 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
64 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
65 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
66 Sản xuất xi măng   23941
67 Sản xuất vôi   23942
68 Sản xuất thạch cao   23943
69 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
70 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
71 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
72 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
73 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
74 Đúc sắt thép   24310
75 Đúc kim loại màu   24320
76 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
77 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
78 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
79 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
80 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
81 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
82 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
83 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
84 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
85 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
86 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
87 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
88 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
89 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
90 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
91 Sản xuất đồng hồ   26520
92 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
93 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
94 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
95 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
96 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
97 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
98 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
99 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
100 Sản xuất nhạc cụ   32200
101 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
102 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
103 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
104 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
105 Sản xuất nước đá   35302
106 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
107 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
108 Thoát nước   37001
109 Xử lý nước thải   37002
110 Thu gom rác thải không độc hại   38110
111 Thu gom rác thải độc hại 3812  
112 Thu gom rác thải y tế   38121
113 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
114 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
115 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
116 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
117 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
118 Tái chế phế liệu 3830  
119 Tái chế phế liệu kim loại   38301
120 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
121 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
122 Xây dựng nhà các loại   41000
123 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
124 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
125 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
126 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
127 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
128 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
129 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
130 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
131 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
132 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
133 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
134 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
135 Đại lý xe có động cơ khác   45139
136 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
137 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
138 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
139 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
140 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
141 Bán mô tô, xe máy 4541  
142 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
143 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
144 Đại lý mô tô, xe máy   45413
145 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
146 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
147 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
148 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
149 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
150 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
151 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
152 Bán buôn hoa và cây   46202
153 Bán buôn động vật sống   46203
154 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
155 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
156 Bán buôn gạo   46310
157 Bán buôn thực phẩm 4632  
158 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
159 Bán buôn thủy sản   46322
160 Bán buôn rau, quả   46323
161 Bán buôn cà phê   46324
162 Bán buôn chè   46325
163 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
164 Bán buôn thực phẩm khác   46329
165 Bán buôn đồ uống 4633  
166 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
167 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
168 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
169 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
170 Bán buôn vải   46411
171 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
172 Bán buôn hàng may mặc   46413
173 Bán buôn giày dép   46414
174 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
175 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
176 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
177 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
178 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
179 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
180 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
181 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
182 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
183 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
184 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
185 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
186 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
187 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
188 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
189 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
190 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
191 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
192 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
193 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
194 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
195 Bán buôn quặng kim loại   46621
196 Bán buôn sắt, thép   46622
197 Bán buôn kim loại khác   46623
198 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
199 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
200 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
201 Bán buôn xi măng   46632
202 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
203 Bán buôn kính xây dựng   46634
204 Bán buôn sơn, vécni   46635
205 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
206 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
207 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
208 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
209 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
210 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
211 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
212 Bán buôn cao su   46694
213 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
214 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
215 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
216 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
217 Bán buôn tổng hợp   46900
218 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
219 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
220 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
221 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
222 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
223 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
224 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
225 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
226 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
227 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
228 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
229 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
230 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
231 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
232 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
233 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
234 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
235 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
236 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
237 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
238 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
239 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
240 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
241 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
242 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
243 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
244 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
245 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
246 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
247 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
248 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
249 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
250 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
251 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
252 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
253 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
254 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
255 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
256 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
257 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
258 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
259 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
260 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
261 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
262 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
263 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
264 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
265 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
266 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
267 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
268 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
269 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
270 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
271 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
272 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
273 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
274 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
275 Vận tải hành khách đường sắt   49110
276 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
277 Vận tải bằng xe buýt   49200
278 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
279 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
280 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
281 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
282 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
283 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
284 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
285 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
286 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
287 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
288 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
289 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
290 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
291 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
292 Vận tải đường ống   49400
293 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
294 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
295 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
296 Vận tải hành khách hàng không   51100
297 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
298 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
299 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
300 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
301 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
302 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
303 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
304 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
305 Bốc xếp hàng hóa 5224  
306 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
307 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
308 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
309 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
310 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
311 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
312 Khách sạn   55101
313 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
314 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
315 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
316 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
317 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
318 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
319 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
320 Dịch vụ ăn uống khác   56290
321 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
322 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
323 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
324 Xuất bản sách   58110
325 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
326 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
327 Hoạt động xuất bản khác   58190
328 Xuất bản phần mềm   58200
329 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
330 Hoạt động kiến trúc   71101
331 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
332 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
333 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
334 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
335 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
336 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
337 Quảng cáo   73100
338 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
339 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
340 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
341 Cho thuê xe có động cơ 7710  
342 Cho thuê ôtô   77101
343 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
344 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
345 Cho thuê băng, đĩa video   77220
346 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
347 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
348 Giáo dục trung học cơ sở   85311
349 Giáo dục trung học phổ thông   85312
350 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
351 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
352 Dạy nghề   85322
353 Đào tạo cao đẳng   85410
354 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
355 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
356 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
357 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
358 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn