tra cứu luật



Công Ty Cổ Phần Vận Tải Phúc Đạt Phát

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108710767
Địa chỉ: Số 3, ngách 91/23 xóm Cống Chung, thôn Thượng Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Mạnh Tùng
Ngày cấp giấy phép: 23/04/2019
Ngày hoạt động: 23/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
27 Bán buôn quặng kim loại   46621
28 Bán buôn sắt, thép   46622
29 Bán buôn kim loại khác   46623
30 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
33 Bán buôn xi măng   46632
34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
35 Bán buôn kính xây dựng   46634
36 Bán buôn sơn, vécni   46635
37 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
38 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
41 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
42 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
43 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
44 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
45 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
46 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
51 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
52 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
53 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
54 Vận tải đường ống   49400
55 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
56 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
57 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
58 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
59 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
60 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
61 Vận tải hành khách hàng không   51100
62 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
66 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
70 Bốc xếp hàng hóa 5224  
71 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
72 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
73 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
74 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
75 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
77 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
78 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
79 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
80 Bưu chính   53100
81 Chuyển phát   53200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn