tra cứu luật



Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hoa Cỏ Ngọt

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108698252
Địa chỉ: Cụm 7, thôn Hạ Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Thanh Hoa
Ngày cấp giấy phép: 11/04/2019
Ngày hoạt động: 11/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
2 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
3 Trồng rau các loại   1181
4 Trồng đậu các loại   1182
5 Trồng hoa, cây cảnh   1183
6 Trồng cây hàng năm khác   1190
7 Trồng cây ăn quả 121  
8 Trồng nho   1211
9 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
10 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
11 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
12 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
13 Trồng cây ăn quả khác   1219
14 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
15 Trồng cây điều   1230
16 Trồng cây hồ tiêu   1240
17 Trồng cây cao su   1250
18 Trồng cây cà phê   1260
19 Trồng cây chè   1270
20 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
21 Trồng cây gia vị   1281
22 Trồng cây dược liệu   1282
23 Trồng cây lâu năm khác   1290
24 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
25 Chăn nuôi trâu, bò   1410
26 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
27 Chăn nuôi dê, cừu   1440
28 Chăn nuôi lợn   1450
29 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
30 Đại lý   46101
31 Môi giới   46102
32 Đấu giá   46103
33 Bán buôn thực phẩm 4632  
34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
35 Bán buôn thủy sản   46322
36 Bán buôn rau, quả   46323
37 Bán buôn cà phê   46324
38 Bán buôn chè   46325
39 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
40 Bán buôn thực phẩm khác   46329
41 Bán buôn đồ uống 4633  
42 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
43 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
44 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
46 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
47 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
48 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
49 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
50 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
51 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
52 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
53 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
60 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
63 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
65 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
66 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
67 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
68 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
69 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
70 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
71 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
72 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
73 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
74 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
75 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
76 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
77 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
78 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
80 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
81 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
82 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
83 Vận tải đường ống   49400

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn