tra cứu luật



Công Ty TNHH Chaobao Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108695741
Địa chỉ: LK11 ô 31 Khu ĐTM Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Tống Thị Thương
Ngày cấp giấy phép: 11/04/2019
Ngày hoạt động: 11/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
2 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
4 Sản xuất pin và ắc quy   27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
22 Sản xuất máy luyện kim   28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
28 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
54 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
55 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
58 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
59 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
60 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
62 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
63 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
64 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
65 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
66 Hoạt động viễn thông khác 6190  
67 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
68 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
69 Lập trình máy vi tính   62010
70 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
71 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
72 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
73 Cổng thông tin   63120
74 Hoạt động thông tấn   63210
75 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
76 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
77 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
78 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
79 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
80 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
81 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
82 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
83 Bảo hiểm nhân thọ   65110

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn