tra cứu luật



Công Ty TNHH In Và Sản Xuất Bao Bì Tiến Phát

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108711880
Địa chỉ: Số nhà 27, đường Nam Sông Hồng, thôn 9, Xã Trung Châu, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Văn Trung
Ngày cấp giấy phép: 23/04/2019
Ngày hoạt động: 23/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
13 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
14 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
15 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
16 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
17 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
18 Sản xuất mực in   20222
19 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
20 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
21 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
22 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
23 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
24 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
25 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
26 Thu gom rác thải độc hại 3812  
27 Thu gom rác thải y tế   38121
28 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
29 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
30 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
31 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
32 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
33 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
34 Đại lý   46101
35 Môi giới   46102
36 Đấu giá   46103
37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
38 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
39 Bán buôn hoa và cây   46202
40 Bán buôn động vật sống   46203
41 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
42 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
43 Bán buôn gạo   46310
44 Bán buôn thực phẩm 4632  
45 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
46 Bán buôn thủy sản   46322
47 Bán buôn rau, quả   46323
48 Bán buôn cà phê   46324
49 Bán buôn chè   46325
50 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
51 Bán buôn thực phẩm khác   46329
52 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
53 Bán buôn vải   46411
54 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
55 Bán buôn hàng may mặc   46413
56 Bán buôn giày dép   46414
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
58 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
59 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
60 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
61 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
62 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
64 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
65 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
66 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
67 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
68 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
72 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
75 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
77 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
78 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
79 Bán buôn dầu thô   46612
80 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
81 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
82 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
83 Bán buôn quặng kim loại   46621
84 Bán buôn sắt, thép   46622
85 Bán buôn kim loại khác   46623
86 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
88 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
89 Bán buôn xi măng   46632
90 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
91 Bán buôn kính xây dựng   46634
92 Bán buôn sơn, vécni   46635
93 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
94 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
95 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
96 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
97 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
98 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
99 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
100 Bán buôn cao su   46694
101 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
102 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
103 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
104 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
105 Bán buôn tổng hợp   46900
106 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
107 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
108 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
109 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
110 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
111 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
112 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
113 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
114 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
115 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
116 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
117 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
118 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
119 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
120 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
121 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
124 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
125 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
126 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
127 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
128 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
129 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
130 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
131 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
132 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
133 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
134 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
135 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
136 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
137 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
138 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
139 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
140 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
141 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
142 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
143 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
144 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
145 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
146 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
147 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
148 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
149 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
150 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
151 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
152 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
153 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
154 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
155 Vận tải đường ống   49400
156 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
157 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
158 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
159 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
160 Bốc xếp hàng hóa 5224  
161 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
162 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
163 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
164 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
165 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
166 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
167 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
168 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
169 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
170 Bưu chính   53100
171 Chuyển phát   53200
172 Cho thuê xe có động cơ 7710  
173 Cho thuê ôtô   77101
174 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
175 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
176 Cho thuê băng, đĩa video   77220
177 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
178 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
179 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
180 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
181 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
182 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
183 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
184 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
185 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn