tra cứu luật



Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Khải Hưng

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108711143
Địa chỉ: Số 31, ngách 164/41 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Cảnh Hưng
Ngày cấp giấy phép: 23/04/2019
Ngày hoạt động: 23/04/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
2 Sản xuất thuốc các loại   21001
3 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
6 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
7 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
8 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
9 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
13 Sửa chữa thiết bị điện   33140
14 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
15 Sửa chữa thiết bị khác   33190
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
17 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
18 Đại lý   46101
19 Môi giới   46102
20 Đấu giá   46103
21 Bán buôn thực phẩm 4632  
22 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
23 Bán buôn thủy sản   46322
24 Bán buôn rau, quả   46323
25 Bán buôn cà phê   46324
26 Bán buôn chè   46325
27 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
28 Bán buôn thực phẩm khác   46329
29 Bán buôn đồ uống 4633  
30 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
31 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
32 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
34 Bán buôn vải   46411
35 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
36 Bán buôn hàng may mặc   46413
37 Bán buôn giày dép   46414
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
53 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
56 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
58 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
59 Bán buôn quặng kim loại   46621
60 Bán buôn sắt, thép   46622
61 Bán buôn kim loại khác   46623
62 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
64 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
65 Bán buôn xi măng   46632
66 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
67 Bán buôn kính xây dựng   46634
68 Bán buôn sơn, vécni   46635
69 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
70 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
71 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
72 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
73 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
74 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
75 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
76 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
77 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
78 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
79 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
80 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
81 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
82 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
83 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
84 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
85 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
87 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
88 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
89 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
90 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
91 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
92 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
93 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
94 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
95 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
96 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
97 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
98 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
99 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
100 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
101 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
102 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
103 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
104 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
106 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
107 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
108 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
109 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
110 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
111 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
112 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
113 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
114 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
115 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
116 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
117 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
118 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
119 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
120 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
121 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
122 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
123 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
124 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
125 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
126 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
127 Vận tải đường ống   49400
128 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
129 Khách sạn   55101
130 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
131 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
132 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
133 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
134 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
135 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
136 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
137 Dịch vụ ăn uống khác   56290
138 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
139 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
140 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
141 Xuất bản sách   58110
142 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
143 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
144 Hoạt động xuất bản khác   58190
145 Xuất bản phần mềm   58200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn